电气柜是由钢材质加工而成用来保护元器件正常工作的柜子。电气柜制作材料一般分为热轧钢板和冷轧钢板两种。冷轧钢板相对热轧钢板更材质柔软,更适合电气柜的制作。电气柜用途广泛主要用于化工行业,环保行业,电力系统,冶金系统,工业,核电行业,消防安全监控,交通行业等等。

电器柜(电控柜)
首页>图纸库>钣金图纸>箱体/电柜2024-09-18报告错误错误问题可与客服联系,感谢您的支持![获取免费下载]分享好友可以免费下载哦!0
0
50
图纸预览图
图纸预览图
图纸预览图
图纸预览图
图纸预览图
图纸预览图
图纸描述
电气柜是由钢材质加工而成用来保护元器件正常工作的柜子。电气柜制作材料一般分为热轧钢板和冷轧钢板两种。冷轧钢板相对热轧钢板更材质柔软,更适合电气柜的制作。电气柜用途广泛主要用于化工行业,环保行业,电力系统,冶金系统,工业,核电行业,消防安全监控,交通行业等等。
下载需要35金币 推广可免费下载
立即下载 收藏
图纸信息
图纸ID :673888
文件大小:22.36M
所需金币:35
图纸参数:可编辑,包含特征参数
图纸分类:钣金图纸
图纸格式:sldprt、sldasm、STEP
软件版本:Solidworks 2018
作者
SilverFox
已分享: 份作品
作者头像
关注
文件列表
#文件名称大小
1软件图标3 3c..SLDPRT102.5K
2软件图标4 6at 1.SLDASM98.36K
3软件图标4 7 tụ.SLDASM162.07K
4软件图标4 at 161 và thanh đồng.SLDASM98.5K
5软件图标3 at 161.SLDPRT153.01K
6软件图标3 at 255.SLDPRT152.29K
7软件图标4 at đầu vào ..SLDASM80.43K
8软件图标3 bản lề dọc.SLDPRT132.19K
9软件图标3 bản lề.SLDPRT321.0K
10软件图标3 canhtren.SLDPRT853.08K
11软件图标3 cánh hông.SLDPRT873.57K
12软件图标3 cánh trong.SLDPRT108.05K
13软件图标3 dòng sơ cấp 600 a.SLDPRT149.62K
14软件图标3 hộp quạt 128.SLDPRT222.36K
15软件图标4 khung 900.SLDASM59.26K
16软件图标3 khóa cửa trước.SLDPRT72.03K
17软件图标4 L 161.SLDASM108.58K
18软件图标3 L thanh đồng vàng.SLDPRT76.91K
19软件图标3 L thanh đồng xanh .SLDPRT76.82K
20软件图标3 L thanh đồng đỏ.SLDPRT77.57K
21软件图标3 lọc bụi.SLDPRT194.45K
22软件图标3 mặt trước dưới.SLDPRT937.2K
23软件图标3 nóc tủ.SLDPRT183.08K
24软件图标3 núm đk.SLDPRT139.84K
25软件图标3 nút off.SLDPRT114.24K
26软件图标3 nút on.SLDPRT120.98K
27软件图标3 Part10.SLDPRT132.5K
28软件图标4 sứ và thanh đồng.SLDASM103.29K
29软件图标3 sứ đỡ thanh đồng 51.SLDPRT94.16K
30软件图标3 sứ đỡ thanh đồng.SLDPRT90.34K
31软件图标3 tay cầm.SLDPRT96.58K
32软件图标3 thanh cái ngang.SLDPRT321.0K
33软件图标3 thanh cái vàng.SLDPRT87.05K
34软件图标3 thanh cái xanh.SLDPRT87.86K
35软件图标3 thanh cái đỏ .SLDPRT97.62K
36软件图标3 thanh cái đỏ.SLDPRT248.0K
37软件图标3 thanh cái.SLDPRT247.0K
38软件图标3 thanh dọc khung cửa.SLDPRT92.35K
39软件图标4 thanh dồng và at 255.SLDASM99.31K
40软件图标3 thanh gá cánh trong.SLDPRT295.87K
41软件图标3 thanh gá dọc.SLDPRT543.34K
42软件图标3 thanh gá ngang.SLDPRT295.5K
43软件图标3 thanh gá sâu.SLDPRT176.19K
44软件图标3 thanh ngang giữa kc.SLDPRT100.38K
45软件图标3 thanh ngang kc 800.SLDPRT75.51K
46软件图标3 thanh ngang khung cửa 800.SLDPRT265.5K
47软件图标3 thanh ngang đế.SLDPRT119.31K
48软件图标3 thanh nguồn vàng.SLDPRT88.97K
49软件图标3 thanh nguồn xanh .SLDPRT86.76K
50软件图标4 thanh nguồn xanh1.SLDASM59.01K
51软件图标4 thanh nguồn đỏ1.SLDASM60.92K
52软件图标3 thanh nguồn..SLDPRT88.02K
53软件图标3 thanh vàng.SLDPRT94.0K
54软件图标3 thanh xanh.SLDPRT87.48K
55软件图标3 thanh đỏ.SLDPRT91.68K
56软件图标3 thanh đồng dòng 1.SLDPRT74.35K
57软件图标3 thanh đồng dòng 1vàng.SLDPRT180.5K
58软件图标3 thanh đồng dòng 1xanh.SLDPRT75.24K
59软件图标3 thanh đồng dòng 2..SLDPRT78.72K
60软件图标3 thanh đồng dòng 2xanh..SLDPRT78.08K
61软件图标3 thanh đồng vàng.SLDPRT89.44K
62软件图标3 thanh đồng xanh.SLDPRT91.07K
63软件图标3 thanh đồng..SLDPRT89.74K
64软件图标4 thiết bị tủ 2200x900x800.SLDASM763.5K
65软件图标3 tấm gá át 161.SLDPRT362.55K
66软件图标3 tấm gá át 255.SLDPRT365.37K
67软件图标3 tấm gá át nhánh.SLDPRT101.25K
68软件图标3 tấm gá..SLDPRT100.3K
69软件图标3 tấm hông 800.SLDPRT105.03K
70软件图标3 tấm sau 900.SLDPRT137.75K
71软件图标3 Tấm đế.SLDPRT163.92K
72软件图标3 tụ bù 20kvar.SLDPRT58.13K
73软件图标3 tụ điện 152x85.SLDPRT325.34K
74软件图标4 tủ 2200x900x800.SLDASM1.51M
75软件图标3 tủ 2200x900x800.SLDPRT135.5K
76软件图标4 tủ khối.SLDASM1.02M
77软件图标4 tủ điện 2200x900x800.SLDASM2.25M
78软件图标3 Tủ điện viên chăn lào..SLDPRT468.0K
79软件图标3 đèn báo pha.SLDPRT164.11K
80软件图标3 Đồng hồ đa năng ducati (1).SLDPRT721.61K
81软件图标3 Đồng hồ đa năng PM5300 (1).SLDPRT736.73K
82软件图标4 电控柜组.SLDASM2.12M
83软件图标9 电控柜组合.STEP16.77M

机械资料库

工程师必备!